Tỷ giá ngoại tệ VietinBank hôm nay

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản
USD
Đô la Mỹ 25.945 25.945 26.347
EUR
Euro 29.484 29.624 31.204
JPY
Yên Nhật 165 165 176
GBP
Bảng Anh 34.025 33.980 35.205
AUD
Đô la Australia 16.756 16.806 17.706
CAD
Đô la Canada 18.325 18.445 19.175
CHF
Franc Thụy sĩ 32.177 32.147 33.207
CNY
Nhân dân tệ -- 3.616 3.766
DKK
Krone Đan Mạch -- 3.964 4.149
HKD
Đô la Hồng Kông 3.255 3.255 3.460
KRW
Won Hàn Quốc 15 16 20
LAK
Kip Lào -- -- 1
NOK
Krone Na Uy -- 2.509 2.654
NZD
Đô la New Zealand 14.797 14.782 15.387
SEK
Krona Thụy Điển -- 2.688 2.831
SGD
Đô la Singapore 19.661 19.616 20.571
THB
Bạt Thái Lan 759 797 827
SAR
Riyal Ả Rập Saudi -- 6.764 7.354
KWD
Dinar Kuwait -- 82.876 89.176
Đơn vị: Vnđ