Tỷ giá Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín – Sacombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản
USD
Đô la Mỹ 26.050 26.050 26.412
AUD
Đô la Australia 16.853 16.953 17.876
CAD
Đô la Canada 18.427 18.527 19.541
JPY
Yên Nhật 165 166 176
EUR
Euro 30.063 30.093 31.816
CHF
Franc Thụy sĩ 32.289 32.319 33.917
GBP
Bảng Anh 34.323 34.373 36.139
CNY
Nhân dân tệ -- 3.690 --
SGD
Đô la Singapore 19.926 20.056 20.779
THB
Bạt Thái Lan -- 763 --
TWD
Đô la Đài Loan -- 840 --
MYR
Ringgit Malaysia -- 6.520 --
DKK
Krone Đan Mạch -- 4.080 --
HKD
Đô la Hồng Kông -- 3.390 --
KRW
Won Hàn Quốc -- 18 --
NOK
Krone Na Uy -- 2.595 --
NZD
Đô la New Zealand -- 14.847 --
SEK
Krona Thụy Điển -- 2.780 --
Đơn vị: Vnđ