Tỷ giá Ngân hàng Quốc tế VIB

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản
USD
Đô la Mỹ 26.130 26.412 26.412
AUD
Đô la Australia 16.833 17.629 17.529
CAD
Đô la Canada 18.360 19.258 19.158
EUR
Euro 29.943 31.205 31.105
GBP
Bảng Anh 34.073 35.565 35.465
JPY
Yên Nhật 165 173 172
SGD
Đô la Singapore 19.857 20.786 20.686
CHF
Franc Thụy sĩ -- -- 33.360
DKK
Krone Đan Mạch -- -- 4.231
HKD
Đô la Hồng Kông -- -- 3.512
NOK
Krone Na Uy -- -- 2.731
THB
Bạt Thái Lan -- -- 878
NZD
Đô la New Zealand -- -- 15.893
IDR
Rupiah Indonesia -- -- 2
KRW
Won Hàn Quốc -- -- 19
ZAR
Rand Nam Phi -- -- 1.648
MXN
Peso Mexico -- -- 1.540
SEK
Krona Thụy Điển -- -- 2.983
PHP
Peso Philipin -- -- 481
-- -- 1.356
-- -- 20
INR
Rupee Ấn Độ -- -- 316
MYR
Ringgit Malaysia -- -- 6.914
-- -- 86
TWD
Đô la Đài Loan -- -- 903
Đơn vị: Vnđ