Giá đô la chợ đen
Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua | Bán | Chuyển khoản |
---|---|---|---|---|
USD | Đô la Mỹ | 26.680 | 26.765 | -- |
EUR | Euro | 30.830 | 30.930 | -- |
AUD | Đô la Australia | 17.169 | 17.274 | -- |
GBP | Bảng Anh | 35.608 | 35.808 | -- |
TWD | Đô la Đài Loan | 847 | 857 | -- |
CHF | Franc Thụy sĩ | 32.770 | 32.950 | -- |
NOK | Krone Na Uy | 1.970 | 2.370 | -- |
RUB | Rúp Nga | 230 | 245 | -- |
MYR | Ringgit Malaysia | 6.202 | 6.262 | -- |
IDR | Rupiah Indonesia | 1 | 2 | -- |
KRW | Won Hàn Quốc | 19 | 19 | -- |
CNY | Nhân dân tệ | 3.679 | 3.739 | -- |
JPY | Yên Nhật | 179 | 180 | -- |
CAD | Đô la Canada | 19.143 | 19.253 | -- |
SGD | Đô la Singapore | 20.559 | 20.659 | -- |
NZD | Đô la New Zealand | 15.361 | 15.581 | -- |
PHP | Peso Philipin | 420 | 440 | -- |
SEK | Krona Thụy Điển | 2.099 | 2.499 | -- |
THB | Bạt Thái Lan | 816 | 829 | -- |
HKD | Đô la Hồng Kông | 3.366 | 3.416 | -- |
BND | Đô la Brunei | 19.882 | 20.332 | -- |
Đơn vị: Vnđ
Giá vàng SJC hôm nay
Địa phương | Loại | Mua Vào | Bán Ra |
---|---|---|---|
Hồ Chí Minh | Vàng SJC 1L - 10L - 1KG | 127.800.000 +800,000 | 129.300.000 +800,000 |
Vàng SJC 5 chỉ | 127.800.000 +800,000 | 129.320.000 +800,000 | |
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 127.800.000 +800,000 | 129.330.000 +800,000 | |
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 121.000.000 +900,000 | 123.500.000 +900,000 | |
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 121.000.000 +900,000 | 123.600.000 +900,000 | |
Nữ trang 99.99 | 120.500.000 +900,000 | 122.500.000 +900,000 | |
Nữ trang 99 | 116.287.128 +891,089 | 121.287.128 +891,089 | |
Nữ trang 75 | 84.534.188 +675,068 | 92.034.188 +675,068 | |
Nữ trang 68 | 75.958.330 +612,061 | 83.458.330 +612,061 | |
Nữ trang 61% | 67.382.473 +549,055 | 74.882.473 +549,055 | |
Nữ trang 58.3 | 64.074.642 +524,753 | 71.574.642 +524,753 | |
Nữ trang 41.7 | 43.737.608 +375,337 | 51.237.608 +375,337 | |
Cà Mau | Vàng SJC 1L - 10L - 1KG | 127.800.000 +800,000 | 129.300.000 +800,000 |
Miền Tây | Vàng SJC 1L - 10L - 1KG | 127.800.000 +800,000 | 129.300.000 +800,000 |
Biên Hòa | Vàng SJC 1L - 10L - 1KG | 127.800.000 +800,000 | 129.300.000 +800,000 |
Quảng Ngãi | Vàng SJC 1L - 10L - 1KG | 127.800.000 +800,000 | 129.300.000 +800,000 |
Bạc Liêu | Vàng SJC 1L - 10L - 1KG | 127.800.000 +800,000 | 129.300.000 +800,000 |
Nha Trang | Vàng SJC 1L - 10L - 1KG | 127.800.000 +800,000 | 129.300.000 +800,000 |
Hạ Long | Vàng SJC 1L - 10L - 1KG | 127.800.000 +800,000 | 129.300.000 +800,000 |
Huế | Vàng SJC 1L - 10L - 1KG | 127.800.000 +800,000 | 129.300.000 +800,000 |
Miền Bắc | Vàng SJC 1L - 10L - 1KG | 127.800.000 +800,000 | 129.300.000 +800,000 |
Hải Phòng | Vàng SJC 1L - 10L - 1KG | 127.800.000 +800,000 | 129.300.000 +800,000 |
Miền Trung | Vàng SJC 1L - 10L - 1KG | 127.800.000 +800,000 | 129.300.000 +800,000 |
Đơn vị: Vnđ
Recent Comments