Giá đô la chợ đen
Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua | Bán | Chuyển khoản |
---|---|---|---|---|
USD | Đô la Mỹ | 26.685 | 26.755 | -- |
EUR | Euro | 30.759 | 30.859 | -- |
AUD | Đô la Australia | 17.128 | 17.228 | -- |
GBP | Bảng Anh | 35.567 | 35.767 | -- |
TWD | Đô la Đài Loan | 847 | 857 | -- |
CHF | Franc Thụy sĩ | 32.804 | 32.984 | -- |
NOK | Krone Na Uy | 1.970 | 2.370 | -- |
RUB | Rúp Nga | 230 | 245 | -- |
MYR | Ringgit Malaysia | 6.202 | 6.262 | -- |
IDR | Rupiah Indonesia | 1 | 2 | -- |
KRW | Won Hàn Quốc | 19 | 19 | -- |
CNY | Nhân dân tệ | 3.672 | 3.732 | -- |
JPY | Yên Nhật | 179 | 180 | -- |
CAD | Đô la Canada | 19.101 | 19.201 | -- |
SGD | Đô la Singapore | 20.532 | 20.632 | -- |
NZD | Đô la New Zealand | 15.303 | 15.493 | -- |
PHP | Peso Philipin | 420 | 440 | -- |
SEK | Krona Thụy Điển | 2.099 | 2.499 | -- |
THB | Bạt Thái Lan | 816 | 826 | -- |
HKD | Đô la Hồng Kông | 3.366 | 3.416 | -- |
BND | Đô la Brunei | 19.882 | 20.332 | -- |
Đơn vị: Vnđ
Giá vàng SJC hôm nay
Địa phương | Loại | Mua Vào | Bán Ra |
---|---|---|---|
Hồ Chí Minh | Vàng SJC 1L - 10L - 1KG | 127.400.000 +400,000 | 128.900.000 +400,000 |
Vàng SJC 5 chỉ | 127.400.000 +400,000 | 128.920.000 +400,000 | |
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 127.400.000 +400,000 | 128.930.000 +400,000 | |
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 120.600.000 +500,000 | 123.100.000 +500,000 | |
Vàng nhẫn SJC 99,99 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 120.600.000 +500,000 | 123.200.000 +500,000 | |
Nữ trang 99.99 | 120.100.000 +500,000 | 122.100.000 +500,000 | |
Nữ trang 99 | 115.891.089 +495,050 | 120.891.089 +495,050 | |
Nữ trang 75 | 84.234.158 +375,038 | 91.734.158 +375,038 | |
Nữ trang 68 | 75.686.303 +340,034 | 83.186.303 +340,034 | |
Nữ trang 61% | 67.138.448 +305,030 | 74.638.448 +305,030 | |
Nữ trang 58.3 | 63.841.419 +291,530 | 71.341.419 +291,530 | |
Nữ trang 41.7 | 43.570.792 +208,521 | 51.070.792 +208,521 | |
Cà Mau | Vàng SJC 1L - 10L - 1KG | 127.400.000 +400,000 | 128.900.000 +400,000 |
Miền Tây | Vàng SJC 1L - 10L - 1KG | 127.400.000 +400,000 | 128.900.000 +400,000 |
Biên Hòa | Vàng SJC 1L - 10L - 1KG | 127.400.000 +400,000 | 128.900.000 +400,000 |
Quảng Ngãi | Vàng SJC 1L - 10L - 1KG | 127.400.000 +400,000 | 128.900.000 +400,000 |
Bạc Liêu | Vàng SJC 1L - 10L - 1KG | 127.400.000 +400,000 | 128.900.000 +400,000 |
Nha Trang | Vàng SJC 1L - 10L - 1KG | 127.400.000 +400,000 | 128.900.000 +400,000 |
Hạ Long | Vàng SJC 1L - 10L - 1KG | 127.400.000 +400,000 | 128.900.000 +400,000 |
Huế | Vàng SJC 1L - 10L - 1KG | 127.400.000 +400,000 | 128.900.000 +400,000 |
Miền Bắc | Vàng SJC 1L - 10L - 1KG | 127.400.000 +400,000 | 128.900.000 +400,000 |
Hải Phòng | Vàng SJC 1L - 10L - 1KG | 127.400.000 +400,000 | 128.900.000 +400,000 |
Miền Trung | Vàng SJC 1L - 10L - 1KG | 127.400.000 +400,000 | 128.900.000 +400,000 |
Đơn vị: Vnđ
Recent Comments