| Mã ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua | Bán | Chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|
| AUD | Đô la Australia | 16.730 | 17.605 | 16.999 |
| CAD | Đô la Canada | 18.332 | 19.231 | 18.608 |
| CHF | Franc Thụy sĩ | 32.150 | 33.198 | 32.532 |
| CNY | Nhân dân tệ | -- | -- | 3.470 |
| EUR | Euro | 29.933 | 31.311 | 30.206 |
| GBP | Bảng Anh | 34.091 | 35.442 | 34.482 |
| HKD | Đô la Hồng Kông | -- | -- | 3.255 |
| JPY | Yên Nhật | 162 | 175 | 166 |
| KRW | Won Hàn Quốc | -- | -- | 17 |
| NZD | Đô la New Zealand | -- | -- | 14.806 |
| SGD | Đô la Singapore | 19.793 | 20.719 | 20.075 |
| THB | Bạt Thái Lan | 736 | 854 | 799 |
| 26.095 | 26.412 | -- | ||
| 26.137 | 26.412 | -- | ||
| 26.165 | 26.412 | 26.185 |
Đơn vị: Vnđ
