Tỷ giá Ngân hàng Tiên Phong – TPBANK

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản
7.243 7.316 7.193
AUD
Đô la Australia 16.675 17.642 16.932
CAD
Đô la Canada 18.365 19.215 18.487
CHF
Franc Thụy sĩ 32.254 33.289 32.225
CNY
Nhân dân tệ 3.111 3.825 3.681
1.178 1.378 1.178
DKK
Krone Đan Mạch 3.981 4.296 4.011
EUR
Euro 29.688 31.389 30.034
GBP
Bảng Anh 34.109 35.569 34.291
HKD
Đô la Hồng Kông 3.121 3.454 3.324
71 91 71
INR
Rupee Ấn Độ 278 306 292
JPY
Yên Nhật 163 174 164
KRW
Won Hàn Quốc 17 21 17
KWD
Dinar Kuwait 85.822 89.168 85.480
LAK
Kip Lào 1 1 1
MYR
Ringgit Malaysia 6.310 6.550 6.410
NOK
Krone Na Uy 2.419 2.642 2.539
NZD
Đô la New Zealand 14.816 15.469 14.916
7.096 7.510 7.096
RUB
Rúp Nga 1.105 1.190 321
SAR
Riyal Ả Rập Saudi 6.893 7.275 6.986
SEK
Krona Thụy Điển 2.610 2.862 2.720
SGD
Đô la Singapore 19.816 20.929 19.975
THB
Bạt Thái Lan 787 857 812
TWD
Đô la Đài Loan 751 981 836
USD
Đô la Mỹ 26.067 26.412 26.162
ZAR
Rand Nam Phi 1.553 1.603 1.503
Đơn vị: Vnđ