Tỷ giá ngân hàng SHB

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản
USD
Đô la Mỹ 26.036 -- 26.412
AUD
Đô la Australia 16.805 16.965 17.485
CAD
Đô la Canada 18.376 18.516 19.056
JPY
Yên Nhật 164 165 172
EUR
Euro 30.155 30.155 31.225
CHF
Franc Thụy sĩ 723 745 790
GBP
Bảng Anh 34.172 34.322 35.322
CNY
Nhân dân tệ -- 3.264 3.343
SGD
Đô la Singapore 18.436 18.536 19.116
THB
Bạt Thái Lan 587 609 654
HKD
Đô la Hồng Kông 3.307 3.332 3.437
Đơn vị: Vnđ