Tỷ giá Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam – Vietcombank

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua Bán Chuyển khoản
USD
Đô la Mỹ 26.132 26.412 26.162
EUR
Euro 29.733 31.301 30.034
GBP
Bảng Anh 33.948 35.389 34.291
JPY
Yên Nhật 163 173 164
AUD
Đô la Australia 16.762 17.474 16.932
SGD
Đô la Singapore 19.775 20.656 19.975
THB
Bạt Thái Lan 722 836 802
CAD
Đô la Canada 18.303 19.079 18.487
CHF
Franc Thụy sĩ 31.903 33.257 32.225
HKD
Đô la Hồng Kông 3.291 3.451 3.324
CNY
Nhân dân tệ 3.631 3.785 3.668
DKK
Krone Đan Mạch -- 4.165 4.011
INR
Rupee Ấn Độ -- 305 293
KRW
Won Hàn Quốc 15 19 17
KWD
Dinar Kuwait -- 89.509 85.371
MYR
Ringgit Malaysia -- 6.455 6.318
NOK
Krone Na Uy -- 2.647 2.539
RUB
Rúp Nga -- 355 321
SAR
Riyal Ả Rập Saudi -- 7.287 6.986
SEK
Krona Thụy Điển -- 2.835 2.720
Đơn vị: Vnđ